space travel

Định nghĩa

Danh từ:
- Du hành vũ trụ: "space travel" chỉ hành trình hoặc hoạt động di chuyển của con người hoặc tàu vũ trụ bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất. Đây một khái niệm tổng quát, bao gồm các chuyến bay vào không gian, thám hiểm các thiên thể, hoặc du lịch vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Du hành vũ trụ đã trở nên dễ tiếp cận hơn đối với các công ty nhân trong những năm gần đây.)
  • (Giấc mơ du hành vũ trụ truyền cảm hứng cho nhiều nhà khoa học trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Human space travel": du hành vũ trụ người lái.
    • Human space travel requires advanced life-support systems. (Du hành vũ trụ người lái đòi hỏi hệ thống hỗ trợ sự sống tiên tiến.)
  • "Commercial space travel": du hành vũ trụ thương mại.
    • Commercial space travel is expected to grow rapidly in the next decade. (Du hành vũ trụ thương mại dự kiến sẽ phát triển nhanh chóng trong thập kỷ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Space traveler (danh từ): người du hành vũ trụ.
    • The space traveler experienced zero gravity for the first time. (Người du hành vũ trụ lần đầu tiên trải nghiệm trọng lực bằng không.)
  • Space tourism (danh từ): du lịch vũ trụ (một nhánh của du hành vũ trụ dành cho mục đích giải trí).
    • Space tourism offers ordinary people the chance to see Earth from above. (Du lịch vũ trụ mang đến cho người thường cơ hội nhìn thấy Trái Đất từ trên cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Spaceflight: chuyến bay vào không gian (thường nhấn mạnh vào phương tiện di chuyển).
  • Astronautics: ngành du hành vũ trụ (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Travel through space: du hành qua không gian.
    • The spacecraft travels through space at incredible speeds. (Tàu vũ trụ du hành qua không gian với tốc độ đáng kinh ngạc.)
Thành ngữ liên quan
  • A giant leap for mankind: một bước tiến lớn cho nhân loại (thường dùng khi nói về du hành vũ trụ, đặc biệt chuyến đặt chân lên Mặt Trăng).
    • The moon landing was a giant leap for mankind in space travel. (Cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng một bước tiến lớn cho nhân loại trong du hành vũ trụ.)

Từ chứa "space travel"